TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tu từ" - Kho Chữ
Tu từ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc về tu từ học, có tính chất của tu từ học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tượng trưng
trừu tượng
tính
khái quát
tâm lý
hình thức
chất
điển hình
hình thức chủ nghĩa
chất
tâm lí
tân
đặc tính
đơn nhất
thuộc tính
phạm trù
trừu tượng hoá
duy lí
tính chất
duy lý
tư biện
tính trạng
võ đoán
tập tính
loại biệt
duy danh
cụ thể
sở thuộc
tư chất
bản tính
tánh
sách vở
duy ngã
tính năng
duy thực
cụ thể
chủ nghĩa
tính
thiết nghĩ
Ví dụ
"Biện pháp tu từ"
"Câu hỏi tu từ"
tu từ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tu từ là .