TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực từ" - Kho Chữ
Thực từ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Từ có ý nghĩa từ vựng độc lập và có khả năng làm thành phần câu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chân thực
thực
thực thể
thành thực
sự thật
sự thực
thực tế
sự vật
thật sự
sự thật
tình thực
hữu
thực
thực sự
thành ý
sự
chân
vật tự nó
đích thật
thực tế
thể
độc
thực tại
vật chất
cụ thể
tự thân
đơn nhất
chất
thực chất
xác thực
xác định
thuộc tính
xác
độc lập
là
duy danh
bản tính
thực thụ
chân xác
hiện thực
bản chất
hiệu lực
duy thực
cụ thể
yếu tố
thực tại khách quan
chất
tính
tính
thực tế
thật
chân lý khách quan
hiện thực khách quan
hệ thống
thật
thực tế
đích thực
chủ từ
đặc tính
chính danh
nhân tố
chân lí tuyệt đối
tân
thuyết duy danh
thú thật
chân lí
tồn tại
tồn tại
thực dụng
trạng thái
độc nhất
riêng lẻ
phán đoán
tính chất
Ví dụ
"Danh từ, tính từ, động từ là những thực từ"
thực từ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực từ là .