TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xác tín" - Kho Chữ
Xác tín
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đúng đắn, đáng tin cậy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xác thực
chân xác
tin cẩn
đích thật
trúng
thật
chính hiệu
chính danh
chân thực
tin
thật sự
đúng đắn
tin
thực
tin tưởng
thật
tự tín
chân
đích thực
chính đáng
tình thật
sự thật
xác định
thiệt
tình thực
sự thật
chính tông
thực sự
thực
tự tin
mê tín
chân lý
chân chính
chân lí
thứ thiệt
thành thực
tín điều
chứng thực
có lí
tin
sự thực
chính tông
nhất định
chân lý khách quan
có lý
thực tế
chính cống
tín ngưỡng
nhất định
thực hư
thực thụ
chính nghĩa
chân lí tuyệt đối
bụng bảo dạ
thú thật
thiết thân
thực tế
thành ý
tín điều
chân lý tương đối
có lý có lẽ
lẽ phải
chân lí tương đối
duy tâm
mười mươi
mê tín
hiện thực
logic
chính nghĩa
chân lý tuyệt đối
chính kiến
giả hiệu
ý tứ
biết người biết của
Ví dụ
"Tin tức xác tín"
xác tín có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xác tín là .