TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân loại" - Kho Chữ
Phân loại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chia ra thành nhiều loại khác nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
liệt
xếp
vào
xếp hạng
c
thập phân
cụm từ
loại hình
lớp
loại
các
hệ thống
thứ
hạng mục
chủng
loại
đánh số
nhận dạng
loại thể
vận trù
lọc
hạng ngạch
chủng loại
mô tả
giới tính
công năng
phân chất
chiết tự
logic
mục
trù liệu
đề bài
tính liệu
chia
hàng
catalogue
chạc
khái quát hoá
việc
rành rẽ
viết
phẩm cấp
đếm
lên khuôn
kể
danh mục
liệu
trang
đối nhân xử thế
dát
đánh
đếm
đẵn
nhận xét
công quả
tính toán
con đẻ
đúc kết
logic
định dạng
giở
kê
output
bình chú
thực hiện
đánh giá
cách thức
điểm
thông tri
đầu ra
sơ chế
vector
tổng quát
tính toán
Ví dụ
"Phân loại con giống"
"Phân loại các mặt hàng"
phân loại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân loại là .