TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình chú" - Kho Chữ
Bình chú
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
bình luận và chú thích
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chú giải
bị chú
chú dẫn
chuyển chú
phụ chú
phê
bình luận
bình phẩm
nhận xét
nhận xét
chú thích
khảo đính
chua
bình giải
đề pa
đánh
kệ
mô tả
chiết tự
góp ý
chấm hết
điểm
đánh giá
ý vị
tình ý
trích dẫn
cú
hiệu đính
gọt giũa
tính liệu
liệu
giải thích
giải trình
tham chiếu
giả lời
đề
phiên dịch
biên
đánh giá
công năng
viết
chèn
điểm sách
gọt dũa
xét duyệt
minh xác
dịch thuật
tính toán
khái quát hoá
bổ khuyết
mẹo
nà
rành rẽ
biên dịch
cụm từ
nhận dạng
đề bài
trích
biện bạch
ước định
nghiệm đúng
lời văn
tham luận
nhẽ
chi tiết
logic
chấm
logic
tinh chỉnh
nhập đề
sêu tết
dài dòng
phân loại
tổng kết
Ví dụ
"Bình chú thơ văn cổ"
bình chú có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình chú là .