TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xét duyệt" - Kho Chữ
Xét duyệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xem xét để duyệt và công nhậ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khảo đính
điểm
tổng duyệt
bộ duyệt
nhận xét
nghiệm thu
trình duyệt
nghiệm đúng
đánh giá
đánh giá
liệu
bình phẩm
phê
nghiệm
xem mạch
bình luận
ước định
điểm sách
tính toán
tính toán
bình chọn
tổng kết
nhận xét
tổng quát
định giá
chấm
phân chất
thi tuyển
dự toán
trù liệu
ướm
tính liệu
sơ kết
đề pa
dự toán
xếp hạng
công năng
vận trù
bình công chấm điểm
xác minh
dự đoán
trù tính
liệt
so đo
liệu
lược khảo
dự thu
tính toán
vào
hiệu đính
trị giá
yêu cầu
tham chiếu
bình chú
ước tính
đề
nhận dạng
xếp
căn hộ
bình tuyển
kén
lượng
dự trù
khái quát hoá
giải trình
mô tả
thị thực
tường tận
mo-rát
khả dụng
đề án
tham luận
dự tính
tổng quan
Ví dụ
"Xét duyệt dự án"
"Kế hoạch đang chờ xét duyệt"
xét duyệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xét duyệt là .