TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiệu đính" - Kho Chữ
Hiệu đính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xem xét, đối chiếu và chữa lại văn bản cho đúng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khảo đính
tinh chỉnh
gọt giũa
tỉa
gọt dũa
xử lí văn bản
xử lý văn bản
mo-rát
gỡ lỗi
morasse
dịch thuật
nghiệm đúng
chấm ảnh
biên dịch
bình chú
chú giải
bị chú
tham chiếu
xét duyệt
xác minh
chép
lấy
chuyển chú
phiên dịch
đúng
bình sai
chệch
chuyển đổi
chú dẫn
đánh
quy đổi
y
biên soạn
chuyển ngữ
tổng duyệt
tính liệu
bổ khuyết
lỗi
bản in thử
sai
dịch
chua
lại
phiên
nghiệm
trình soạn thảo
qui đổi
rườm rà
hồi
điểm
chuẩn xác
lại
phụ chú
giũa
văn bản
bình phẩm
phê
phải
giải trình
trở lại
đề pa
dũa
dịch âm
xác nhận
tính toán
thuật
trở lại
version
thực hiện
photocopy
tổng kết
viết
rành rẽ
chế bản
Ví dụ
"Hiệu đính lại các bản dịch"
hiệu đính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiệu đính là .