TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "photocopy" - Kho Chữ
Photocopy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chụp sao lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bản sao
chép
sang
chép
thu hình
sao y bản chính
bản in thử
hình
ghi hình
giấy đánh máy
đồ
tốc ký
video
định ảnh
giả miếng
rửa ảnh
công năng
video
khảo đính
dịch âm
trích lục
ghi âm
tham chiếu
giấy ảnh
phiên dịch
mô tả
hoạ
camera
lấy
dịch thuật
đánh
sử liệu
đầu ra
trở lại
viết
biên dịch
con đẻ
mo-rát
morasse
ghi chép
chuyển ngữ
thực hiện
hồi
tướng mạo
dát
lại
dịch
sêu tết
máy ảnh
công quả
ma két
output
lại
truy xuất
bản chính
bút lục
môm
lấy
lại mâm
chèn
lên khuôn
y
khái quát hoá
nhận dạng
tính liệu
hư
văn bản
vi-đê-ô
trả phép
chuyên dụng
tạo mẫu
bình phương
nà
tốc kí
Ví dụ
"Photocopy tập tài liệu"
photocopy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với photocopy là .