TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi-đê-ô" - Kho Chữ
Vi-đê-ô
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Video cassette
danh từ
Máy ghi hình đồng thời với ghi âm trên băng để phát lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
video
video
ghi hình
ghi âm
thu hình
camera
thu thanh
sang
audio
photocopy
chép
bút lục
tốc ký
voice mail
ghi
dao động đồ
tốc kí
ghi chép
phim thời sự
ghi
biên bản
dao động kí
toàn cảnh
tua
sử liệu
hình
vằng
tổng duyệt
biên
phiên âm
voice chat
chép
máy ảnh
ma két
mô tả
đầu ra
hồi
đương cuộc
văn bản
sinh kí tử quy
công năng
tổng thuật
tiếng
viết
thuật
lại mâm
dịch âm
tổng kết
thiết bị đầu cuối
đầu ghi
download
định ảnh
văn bản
khái quát hoá
bản sao
công quả
Ví dụ
"Quay video"
"Xem video"
danh từ
Máy chiếu băng hình (băng video).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi-đê-ô cát-xét
video cassette
đầu video
đĩa hình
vcd
máy ghi hình từ
máy chiếu
máy chiếu hình
máy chiếu phim
máy thu hình
cát-xét
vùa
đèn hình
vỏ lải
đĩa
vĩ cầm
đèn chiếu
máy ghi âm từ
cassette
máy ghi âm
máy tính
xe
vai
ve chai
vi-đê-ô có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi-đê-ô là
vi-đê-ô
.