TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phiên âm" - Kho Chữ
Phiên âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ghi lại cách phát âm các từ ngữ của một ngôn ngữ bằng hệ thống kí hiệu riêng hoặc bằng hệ thống chữ cái của một ngôn ngữ khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dịch âm
phiên
chuyển tự
phiên dịch
dịch
chuyển ngữ
biên dịch
dịch thuật
tốc ký
ghi âm
quy đổi
chuyển đổi
qui đổi
chép
chữ viết
phúc âm
qui
chép
tốc kí
thu thanh
tiếng
đánh
dịch máy
chuyển chú
viết
biên
chuyển thể
audio
quy
thập phân
hoạ
vằng
sang
mã hoá
tính liệu
ghi
từ điển song ngữ
lấy
tơ đồng
bút lục
bút đàm
video
đánh máy
hồi âm
mô tả
thu hình
văn bản
kê
dát
chiết tự
giả lời
ghi hình
bảng chữ cái
lấy
ghi chép
danh tánh
chiết tự
khảo đính
mo-rát
đánh số
sặm
photocopy
văn bản
lanh
kể
giải mã
trích
tự vị
thực hiện
hiệu đính
lược dịch
tham chiếu
truy xuất
tính toán
Ví dụ
"Bảng phiên âm quốc tế"
"Phiên âm ra tiếng Việt"
phiên âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phiên âm là .