TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bút đàm" - Kho Chữ
Bút đàm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thư
viết
thư tay
đối nhân xử thế
tốc ký
biên
chép
bắt chuyện
văn bản
dịch thuật
bắt chuyện
phúc âm
biên dịch
phiên dịch
trả
hoạ
trăng trối
nà
tiếp chuyện
lại
trả lời
đánh
dịch
chuyển ngữ
đề pa
chép
mật thư
văn bản
ứng đối
chat
giả lời
giấy đánh máy
chấp bút
mo-rát
hồi âm
ý đồ
chấm hết
phê
tiếng
giả miếng
logic
dịch âm
thông tri
chuyển chú
kê
gợi chuyện
soạn thảo
cách thức
trả
thưa
xin
chữ viết
bút lục
góp ý
khởi thảo
đề
rành rẽ
đáp từ
trả lời
ghi chép
yêu cầu
cú
thư chuyển tiền
phản hồi
morasse
vằng
lược dịch
chấm dứt
kết
phản hồi
lại
lập mưu
hồi đáp
chuyển đổi
Ví dụ
"Bút đàm với người điếc"
bút đàm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bút đàm là .