TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gợi chuyện" - Kho Chữ
Gợi chuyện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Gợi ra để người đối thoại nói chuyện này chuyện khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bắt chuyện
dữ kiện
bắt chuyện
trả lời
ý đồ
voice chat
đố
giải đáp
đáp số
đề pa
đối nhân xử thế
giải
đương cuộc
đề
trù liệu
ứng đối
con đẻ
nội vụ
luồng
khai mào
thiết bị đầu cuối
trích ngang
khái quát hoá
hỏi đáp
công quả
thông tin
sêu tết
tổng thuật
đầu đề
xin
phản hồi
phản hồi
tổng quát
nhập đề
phúc âm
sơ yếu
đúc rút
dự đoán
vận trù
yêu cầu
nhận xét
bất kì
đáp án
công năng
phản ứng
gút
tính toán
truy xuất
trù tính
tiếp chuyện
trích
đề pa
ẩn số
tin tức
logic
tin vắn
dự tính
logic
sử liệu
tour
liệu
tiếng
mô tả
chat
chìa khoá
tóm lược
tóm tắt
tốc ký
video
thời lượng
tích
phiên dịch
lăng nhăng
giả miếng
Ví dụ
"Gợi chuyện để tìm hiểu"
gợi chuyện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gợi chuyện là .