TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai mào" - Kho Chữ
Khai mào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
mở đầu câu chuyện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phá đề
nhập đề
bắt chuyện
bắt chuyện
gợi chuyện
giở
khởi điểm
đầu đề
đầu đề
đề
xin
tiêu đề
đề pa
yêu cầu
thiết bị đầu cuối
lại mâm
trở
khởi thảo
bất kì
đương cuộc
trù liệu
ẩn số
chấm hết
lập mưu
giả lời
giải cứu
đầu đề
đề bài
đánh
giải
mô tả
ý đồ
trở
gút
giải trình
lấy
mở thầu
nội vụ
sêu tết
chìa khoá
lăng nhăng
tính liệu
bất kỳ
khái quát hoá
viết
giải đáp
phúc âm
mở cờ gióng trống
cú
tình tiết
liệu
hỏi đáp
đầu bài
trả lời
công năng
chèn
ra lệnh
đố
việc
yết giá
voice chat
luồng
vằng
con đẻ
công quả
vận trù
đề pa
săm sắn
dự đoán
dát
kê khai
phiên dịch
kết
đối nhân xử thế
Ví dụ
"Khai mào câu chuyện"
khai mào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai mào là .