TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lại mâm" - Kho Chữ
Lại mâm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trở lại
hồi
lại
trở
trở lại
lại
lại
trở
hoàn
sinh kí tử quy
trả phép
hồi cư
trả
phản hồi
phản hồi
vằng
hồi đáp
giả lời
phản pháo
đáp từ
trả
phản ứng
trả lời
hoạ
thưa
đáp
ứng đối
giải cứu
nà
hồi âm
phản hồi
tua
đảo
công năng
tính liệu
cụm từ
phiên dịch
trả lời
khai mào
dạ
đánh
nhẽ
kể
giả miếng
ứng đáp
thực hiện
dịch
chấm dứt
kết
môm
chuyển ngữ
phúc âm
rành rẽ
tiếng
gút
dát
sêu tết
trù liệu
đương cuộc
tour
thuật
dịch thuật
âm mưu
dịch âm
chuyển hướng
cơm cháo
lấy
các
sặm
đối nhân xử thế
phản ứng
tinh chỉnh
chuyển đổi
thiết bị đầu cuối
lại mâm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lại mâm là .