TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh kí tử quy" - Kho Chữ
Sinh kí tử quy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Sống gửi thác về.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hồi cư
hồi
trở
trở lại
trở lại
lại
lại
lại mâm
trả phép
hoàn
trả
lại
trở
trả
hồi đáp
giải cứu
phản hồi
vằng
đáp
đáp từ
phản pháo
phản ứng
phản hồi
hoạ
thưa
ứng đối
phản hồi
đối nhân xử thế
nà
trả lời
đương cuộc
giả lời
biệt tích
tour
đảo
chuyển hướng
ứng đáp
hồi âm
sống
công quả
vị trí
chấm dứt
thuật
sinh sát
trả lời
luồng
thây
tinh kỳ
công năng
chép
thực hiện
dự trữ
sin sít
vận trù
trù liệu
tua
con đẻ
tour
tiết kiệm
nác
kể
giả miếng
thông lệ
rành rẽ
dát
thỉnh kinh
phản ứng
đi
rút tiền
gậy tầy
tự vị
chủng
quí danh
đầu ra
sinh kí tử quy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh kí tử quy là .