TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tour" - Kho Chữ
Tour
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Lộ phí
danh từ
(tua du lịch).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa điểm
lộ phí
catalogue
luồng
vận trù
tự vị
quí danh
trù liệu
công quả
tiếng
vector
cảnh quan
tinh kỳ
chủng
gợi chuyện
thực đơn
loại
ý đồ
công năng
vị trí
dự đoán
đương cuộc
dữ kiện
danh lam thắng tích
loại hình
từ vựng
danh
tuyển chọn
trương mục
gps
từ điển song ngữ
danh mục
mẹo
truy xuất
logic
con đẻ
liệt kê
các
danh tánh
môm
trở
từ điển
danh sách
sử liệu
thứ
tân văn
độ kinh
lõng
loại thể
đề pa
thỉnh kinh
tài liệu
trích ngang
cụm từ
nà
cung
đáp số
niên biểu
yêu cầu
lộ trình
đích
hạng mục
tin tức
bảng số
dát
trương mục
tổng quát
thông tin
tự điển
từ điển tường giải
tuyến
đặt hàng
từ điển giải thích
danh từ
văn nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lộ phí
tiếng
địa điểm
các
tự vị
quí danh
cảnh quan
cụm từ
catalogue
vector
tinh kỳ
lõng
trương mục
mẹo
môm
luồng
nhẽ
độ kinh
từ vựng
công quả
vận trù
lộ trình
trù liệu
công năng
đương cuộc
logic
thực đơn
vị trí
chủng
dự đoán
từ điển song ngữ
danh lam thắng tích
nà
đích
ý đồ
loại
gps
trương mục
giả miếng
trở
gợi chuyện
từ vị
tuyển chọn
hồi cư
choé
từ điển giải thích
từ khoá
trở
từ điển
loại thể
danh
loại hình
việc
dát
từ điển tường giải
danh tánh
tính liệu
hồi
đi
yêu cầu
thông tri
hướng
tự điển
đỗ vũ
sinh kí tử quy
phiên dịch
giải cứu
logic
lại mâm
trường độ
con đẻ
bất kì
thỉnh kinh
tour có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tour là
tour
.