TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ý đồ" - Kho Chữ
Ý đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý muốn thực hiện việc gì đó, có tính toán kĩ và kín đáo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trù liệu
vận trù
công năng
tính toán
công quả
gợi chuyện
trù tính
dự đoán
đề pa
giải
lập mưu
yêu cầu
khái quát hoá
chiết tự
tính toán
mô tả
tình ý
yêu cầu
đối nhân xử thế
logic
liệu
xin
đáp số
đề
tổng quát
đương cuộc
logic
căn hộ
dự tính
nhận xét
dự toán
luồng
tính liệu
con đẻ
sêu tết
chìa khoá
đánh giá
giải mã
trích ngang
chủ mưu
phiên dịch
đúc rút
đố
thiết bị đầu cuối
phúc âm
âm mưu
trả lời
đích
ý vị
giá trị
dữ kiện
đầu ra
so đo
dự toán
logic
ẩn số
danh tánh
sơ yếu
mẹo
quí danh
logic
thực hiện
giải đáp
mưu đồ
cơm cháo
mục tiêu
minh xác
hàm số
dịch thuật
cung
tính
dự trù
dự tính
đáp án
Ví dụ
"Ý đồ nghệ thuật"
"Hiểu được ý đồ của đối phương"
ý đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ý đồ là .