TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phúc âm" - Kho Chữ
Phúc âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,trang trọng) nhưhồi âm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hồi âm
trả lời
công quả
đáp số
phản hồi
phản hồi
giải đáp
đáp từ
thưa
chuyển ngữ
đáp án
ứng đối
thiết bị đầu cuối
voice chat
công năng
ý đồ
trích
phiên dịch
dịch
phản ứng
hồi đáp
gợi chuyện
trả phép
chấm hết
đối nhân xử thế
nà
đề pa
phản hồi
tiếng
đố
đương cuộc
trả lời
giải mã
voice mail
giả lời
ca từ
giả miếng
tốc ký
xin
biên dịch
giải
dát
hoạ
con đẻ
đánh
thông tri
giá trị
chân giá trị
dự đoán
số thành
nhận xét
quí danh
tình ý
vằng
danh tánh
chấm
nghiệm số
nhận xét
tích
thân tín
môm
đề
trù liệu
sêu tết
yêu cầu
bất kì
phụ chú
chiết tự
nghiệm
từ điển song ngữ
tơ đồng
thỉnh kinh
toàn văn
trăng trối
Ví dụ
"Gửi thư nhưng chưa thấy phúc âm"
phúc âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phúc âm là .