TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "voice mail" - Kho Chữ
Voice mail
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lời nhắn trực tiếp qua hệ thống điện thoại, thư điện tử mà người khác có thể nghe lại sau đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
voice chat
hồi âm
danh bạ
phúc âm
audio
tốc ký
thiết bị đầu cuối
video
trả lời
video
điện
danh mục
bưu kiện
thông tri
catalogue
danh sách
gợi chuyện
đăng kí
đăng ký
thưa
công năng
đáp số
vằng
radio
y bạ
văn bản
xin
phản hồi
tiếng
vận trù
yêu cầu
dịch
các
trù liệu
sử liệu
mật thư
ca từ
trả phép
ý đồ
truy xuất
bắt chuyện
ghi danh
thông tin
từ vựng
đặt hàng
giải mã
phản hồi
giải đáp
bưu phí
đương cuộc
model
liệt kê
đánh
đối nhân xử thế
khoá
ứng đối
đơn giá
chủng
hỏi đáp
loan giá
mối hàng
số báo danh
thu thanh
yêu cầu
trương mục
dịch âm
vi-đê-ô
sổ sách
sổ đen
số thành
tự vị
công quả
loại
ẩn số
Ví dụ
"Đăng kí dịch vụ thư thoại"
"Hộp thư thoại"
voice mail có nghĩa là gì? Từ đồng âm với voice mail là .