TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mối hàng" - Kho Chữ
Mối hàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khách hàng quen thuộc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủng
quí danh
hàng
danh tánh
loại
cụm từ
danh
nhân danh
đối nhân xử thế
thân tín
công quả
các
thông lệ
catalogue
hạng mục
trương mục
tính danh
trương mục
thứ
dự trữ
công năng
môm
hàng
tinh kỳ
chân giá trị
xâu
đầu ra
yêu cầu
con đẻ
danh mục
các
phẩm cấp
tiếng
loại thể
nhân tâm
từ vựng
model
độ kinh
thông tri
danh bạ
liệt
đương cuộc
khẩu vị
c
giả miếng
giá trị
địa vị
cung
từ vị
số lượng
hạn ngạch
cơm cháo
giới tính
thiết bị đầu cuối
nhận dạng
tự vị
lượng
danh sách
dát
xâu
chủng loại
thây
thực đơn
thánh kinh
dư luận
sử liệu
lại
sản lượng
thoả mãn
phúc âm
hoàn
dân ý
cầu
gậy tầy
Ví dụ
"Mất mối hàng"
mối hàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mối hàng là .