TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khẩu vị" - Kho Chữ
Khẩu vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sở thích về ăn uống của từng người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
no
quí danh
tiếng
thực đơn
danh tánh
môm
nhân tâm
cụm từ
thích hợp
dư luận
nhận xét
địa vị
công năng
giới tính
ý vị
cơm cháo
tình ý
danh
mẹo
loại
dân ý
tự vị
tướng mạo
chủng
công quả
dự đoán
thân tín
mối hàng
calory
đối nhân xử thế
nhân danh
giả miếng
tour
choé
yêu cầu
bình phẩm
nhận xét
dĩ thực vi tiên
tinh kỳ
thứ
đánh giá
tuyển chọn
khả dụng
sin sít
so đo
tửu lượng
ý đồ
độ kinh
từ điển giải thích
nà
tour
bình chọn
thông lệ
tính liệu
phê
từ vị
nhẽ
từ vựng
tính danh
yêu cầu
tính toán
logic
diện mạo
bình tuyển
con đẻ
điểm
chiết tự
đương cuộc
chân giá trị
minh xác
vị trí
gậy tầy
đánh giá
dở bữa
Ví dụ
"Món ăn hợp khẩu vị"
khẩu vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khẩu vị là .