TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dĩ thực vi tiên" - Kho Chữ
Dĩ thực vi tiên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
coi cái ăn là trước hết..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
no
khẩu vị
dở bữa
sơ chế
cơm cháo
thực đơn
nhập đề
đặt hàng
yêu cầu
thực hiện
đề pa
chân giá trị
chỉ lệnh
tính toán
đề
đề pa
ý đồ
yêu cầu
đề
dát
công quả
khai mào
lệnh
phúc âm
vận trù
tiền đề
cầu
đầu bài
phải
cụm từ
đối nhân xử thế
đầu đề
địa vị
xin
khởi điểm
đương cuộc
con đẻ
dự trù
hơn thiệt
i
dĩ thực vi tiên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dĩ thực vi tiên là .