TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực đơn" - Kho Chữ
Thực đơn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản liệt kê các món ăn có trong nhà hàng hoặc trong một bữa tiệc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
liệt kê
catalogue
danh sách
danh mục
biểu
vận trù
đơn
bảng số
trù liệu
cơm cháo
công quả
loại
tour
đặt hàng
chủng
con đẻ
khẩu vị
dự toán
ý đồ
biểu thống kê
công năng
tour
kê
văn kiện
quí danh
trích ngang
hạng mục
địa điểm
hàng
điểm
hàm số
danh bạ
tự vị
video
trương mục
khoản
sử liệu
sổ sách
cụm từ
hd
chi thu
đầu ra
gợi chuyện
sổ đen
dữ kiện
thứ
sân siu
thiết bị đầu cuối
giáp bảng
các
căn hộ
cung
từ vựng
dữ liệu
tổng chi
lịch
tính toán
tổng ngân sách
no
trù tính
đáp số
dát
loại hình
niên biểu
tổng quát
đề pa
dự toán
loan giá
yêu cầu
đương cuộc
sêu tết
yết giá
thông tin
thông tri
Ví dụ
"Lên thực đơn cho bữa tiệc"
thực đơn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực đơn là .