TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa điểm" - Kho Chữ
Địa điểm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi cụ thể tiến hành một hoạt động hoặc xảy ra một sự việc nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vị trí
tour
tour
đương cuộc
công quả
địa vị
cảnh quan
toàn cảnh
cầu môn
quí danh
độ vĩ
dữ kiện
con đẻ
đáp số
hồi cư
danh lam thắng tích
địa cầu
định vị
thực đơn
cự ly
biệt tích
vận trù
giờ địa phương
danh sách
thông tin
catalogue
video
đích
trở
gợi chuyện
chủng
ngày giờ
trù liệu
nội vụ
cự li
cao trình
dữ liệu
công năng
trích ngang
hiện trạng
luồng
cao độ
gps
bảng tổng sắp
đầu ra
cung
tổng quát
dân số
tự vị
danh
atlas
vector
khởi điểm
đặt hàng
danh mục
sản lượng
dự đoán
tích
số thành
con số
văn cảnh
khái quát hoá
hàng
chi tiết
thỉnh kinh
tịnh
trở
sự kiện
đối nhân xử thế
sử liệu
bối cảnh
thiết bị đầu cuối
điểm
ý đồ
Ví dụ
"Địa điểm tập kết hàng"
"Địa điểm đóng quân"
địa điểm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa điểm là .