TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảng tổng sắp" - Kho Chữ
Bảng tổng sắp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng phân loại xếp hạng toàn bộ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hàng
điểm số
danh sách
hàm
cung
hạng ngạch
biểu
quân hàm
công quả
giáp bảng
quí danh
địa vị
xếp hạng
niên biểu
biểu thống kê
danh
chấm
vận trù
tổng phổ
quân hàm
đương cuộc
đáp số
liệt kê
xếp
bảng số
dữ liệu
điểm
ghi điểm
trích ngang
so đo
chủng
số thành
địa điểm
c
thứ
hạng mục
tổng thuật
số báo danh
nhân danh
hoà
tổng ngân sách
số liệu
cửu chương
model
trù liệu
luồng
điểm
tổng thu
danh mục
tự vị
tích
tổng số
tổng quát
cao độ
tổng chi
cầu môn
thực đơn
vị trí
loan giá
loại hình
công năng
số mũ
báo danh
danh tánh
dữ kiện
đầu ra
thông tin
chân giá trị
sĩ số
tồn quĩ
mở cờ gióng trống
phẩm cấp
các
tổng kết
Ví dụ
"Đội chủ nhà đứng đầu bảng tổng sắp huy chương"
bảng tổng sắp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảng tổng sắp là .