TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng phổ" - Kho Chữ
Tổng phổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản nhạc ghi cho dàn nhạc nhiều bè với nhiều loại nhạc cụ cùng chơi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tơ đồng
ca từ
phổ
điểm số
organ
tổng số
sơ yếu
audio
chấm
tổng quát
tích
biểu
video
tóm tắt
tổng chi
danh mục
thiết bị đầu cuối
văn bản
danh sách
phúc âm
gam
toàn văn
số thành
tổng ngân sách
sử liệu
biểu thống kê
công quả
tổng thu
tốc ký
bảng tổng sắp
khái quát hoá
trích ngang
bảng số
liệt kê
so đo
tổng
tổng quan
tổng thuật
đáp số
đề pa
luồng
điểm
vận trù
cao độ
tổng kết
tổng cộng
tích số
sổ sách
loại hình
đúc kết
trù liệu
catalogue
dữ liệu
thông tin
tính
trích
sơ kết
tích phân
sêu tết
tự vị
đánh
nghiệm số
ý đồ
quí danh
bút lục
công năng
hạng mục
trù tính
từ vựng
văn bản
dự toán
video
cửu chương
số liệu
Ví dụ
"Bản tổng phổ"
tổng phổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng phổ là .