TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "organ" - Kho Chữ
Organ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đàn phím điện tử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tơ đồng
tổng phổ
giấy đánh máy
đánh
công năng
vận trù
chủng
thiết bị đầu cuối
danh mục
audio
quí danh
bảng số
danh sách
mở cờ gióng trống
model
công quả
trù liệu
danh bạ
video
cửu chương
chìa khoá
danh
tự vị
tích
bấm đốt
nhân danh
catalogue
loại
ca từ
chủng loại
biểu
tốc ký
phổ
danh tánh
cao đan hoàn tán
loại hình
giả miếng
chìa
phúc âm
voice chat
chuyên dụng
ý đồ
gam
thứ
hàm số
radio
ẩn số
hàm
khoá
dao động đồ
giải
liệt kê
trù tính
con đẻ
tuyển chọn
quân hàm
camera
mô tả
hồi
atlas
lấy
bảng cửu chương
chân giá trị
voice mail
đáp số
đầu ra
hiện kim
xuệch xoạc
cung
hàng
môm
đánh máy
so đo
dao động kí
Ví dụ
"Chơi organ"
organ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với organ là .