TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên dụng" - Kho Chữ
Chuyên dụng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưchuyên dùng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyên dùng
công năng
trù liệu
mô tả
tính liệu
khả dụng
vận trù
rành rẽ
thiết bị đầu cuối
tường tận
sặm
tính toán
dụng võ
ý đồ
mẹo
minh xác
trù tính
săm sắn
tính toán
phải
đầu ra
tân kỳ
cụ thể
chủng
lanh
sin sít
yêu cầu
liệu
thân tín
xuệch xoạc
dát
thông lệ
chi tiết
tiếng
cao tốc
giá trị
công quả
độ kinh
loại
model
cụm từ
dũa
danh tánh
giũa
thiết diện
căn hộ
quí danh
từ khoá
chuẩn xác
giả miếng
logic
bảng số
đúng
tự vị
đo
chiết tự
đánh giá
giấy đánh máy
ứng dụng
tinh chỉnh
chìa khoá
nà
output
thực hiện
khảo đính
súc tích
so đo
định giá
tạo mẫu
thích dụng
đơn giá
sân siu
thích hợp
thứ
Ví dụ
"Thiết bị chuyên dụng"
chuyên dụng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên dụng là .