TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cao tốc" - Kho Chữ
Cao tốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tốc độ cao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lanh
săm sắn
siêu âm
tính toán
tính liệu
cao độ
tốc ký
trù tính
luồng
so đo
tiến độ
sin sít
tính toán
công năng
độ kinh
đánh giá
chuyên dụng
định giá
rành rẽ
minh xác
trúng giá
kể
trường độ
vector
đánh
sặm
tân kỳ
thông suốt
liệu
luồng
trù liệu
đỗ vũ
căn hộ
vận trù
phiên dịch
liệu
ước định
đầu ra
tần số
giá trị
sum suê
dự đoán
tính
cường độ
trị giá
dài dòng
chuyển hướng
cao giá
hướng
ý vị
công quả
đánh giá
ước tính
nóng hổi
tiếng
tốc kí
đơn giá
trung bình
chuẩn xác
dịch
số mũ
bấm đốt
tua
con tính
cao trình
tuyến
hơn thiệt
tuyến tính
tour
tour
lăng nhăng
chân giá trị
độ vĩ
tự vị
Ví dụ
"Tàu cao tốc"
"Đường cao tốc"
cao tốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cao tốc là .