TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cường độ" - Kho Chữ
Cường độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Độ mạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao độ
độ kinh
trường độ
giá trị
lượng
công năng
ý vị
số mũ
số lượng
so đo
đỗ vũ
hàng
tình ý
chân giá trị
cân
đánh giá
địa vị
đánh giá
tính liệu
quân số
sin sít
giới hạn
công quả
đương cuộc
cân bằng
trù tính
tần số
căn hộ
tính toán
luồng
liệu
định giá
gam
cự li
hiện trạng
luỹ thừa
đin
cụm từ
minh xác
cao tốc
nhận xét
mô tả
tích phân
quí danh
logic
cự ly
trị giá
yêu cầu
sum suê
tiếng
calory
kể
thân tín
đầu ra
yêu cầu
nhân tâm
đại cương
từ vựng
danh tánh
trù liệu
dự đoán
tường tận
độ vĩ
chiết tự
con đẻ
quân hàm
đo
thời lượng
tổng lượng
phẩm cấp
ý đồ
dài dòng
săm sắn
rành rẽ
Ví dụ
"Cường độ dòng điện"
"Cường độ âm thanh"
cường độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cường độ là .