TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đin" - Kho Chữ
Đin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo độ nhạy của phim ảnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độ phân giải
camera
cao độ
công năng
độ kinh
trường độ
calory
so đo
số mũ
giá trị
đơn giá
chân giá trị
đầu ra
trù tính
sản lượng
cường độ
định ảnh
video
cự li
độ vĩ
tính liệu
lượng
minh xác
đánh giá
gam
tích phân
điểm số
đánh giá
cự ly
tần số
chấm
tình ý
tính toán
máy ảnh
lanh
thân tín
giấy ảnh
sặm
cao tốc
thời lượng
số lượng
ý vị
nghiệm số
hàng
số thành
phẩm cấp
công quả
tốc ký
định giá
hình
cảnh đặc tả
hd
hàm
quân hàm
cân
nhận xét
chiết tự
kể
con số
tích
nghiệm
khả dụng
điểm
sĩ số
tính
quân số
cặp nhiệt
liệu
phim thời sự
trị giá
nhận dạng
thiết bị đầu cuối
ẩn số
dân số
đin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đin là .