TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy ảnh" - Kho Chữ
Máy ảnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ dùng để chụp ảnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
camera
scanner
máy quét
hình
thu hình
giấy ảnh
cảnh đặc tả
photocopy
máy tính
định ảnh
đin
video
ghi hình
video
rửa ảnh
mô tả
công năng
chuyên dụng
nhận dạng
vi-đê-ô
giấy đánh máy
ứng dụng
loại hình
độ phân giải
catalogue
sặm
toàn cảnh
chủng
chấm ảnh
phông
cảnh quan
cách thức
loại
điện toán đám mây
môm
ma két
khả dụng
Ví dụ
"Máy ảnh kĩ thuật số"
máy ảnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy ảnh là .