TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Nhận dạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhìn hình dáng, đặc điểm bên ngoài để nhận ra một đối tượng nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tướng mạo
chiết tự
nhận xét
minh xác
danh tánh
xác minh
mô tả
khảo đính
phân loại
giới tính
công năng
điểm
chiết tự
loại hình
liệu
nghiệm đúng
liệt
quí danh
tính toán
loại
nghiệm
chấm
tổng quát
giải mã
dự đoán
đánh giá
nhận xét
đánh giá
định ảnh
tính danh
diện mạo
tính liệu
ý đồ
tình ý
đánh
danh
trù tính
phê
hiện trạng
xếp hạng
thây
xác nhận
khái quát hoá
nhân danh
chủng
trích ngang
đích xác
hạng mục
logic
so đo
hư
đánh số
xem mạch
thiết bị đầu cuối
tốc ký
công quả
các
giải
phiên dịch
hình
loại
điểm số
đương cuộc
định vị
phân chất
thân tín
vào
dữ kiện
đáp số
điểm
văn bản
c
tính toán
trù liệu
Ví dụ
"Nhận dạng chữ kí"
"Nhận dạng tử thi"
nhận dạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhận dạng là .
Từ đồng nghĩa của "nhận dạng" - Kho Chữ