TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xem mạch" - Kho Chữ
Xem mạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Như bắt mạch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khảo đính
xét duyệt
nghiệm đúng
hiện trạng
điểm
liệu
tổng quát
y bạ
nhận dạng
thiết bị đầu cuối
đánh giá
phân chất
nhận xét
công năng
xác minh
mô tả
ướm
nghiệm
tính toán
tính liệu
trù liệu
nghiệm thu
tổng kết
nội vụ
định giá
mạch
đương cuộc
tổng duyệt
chiết tự
tính toán
chấm
ý đồ
trù tính
dự toán
khái quát hoá
đo
bách khoa thư
tổng quan
giải
vận trù
lược khảo
sơ kết
dao động đồ
so đo
giải mã
tham chiếu
luồng
đề pa
đánh giá
chiết tự
thiết diện
logic
bấm đốt
nhận xét
y lệnh
logic
truy xuất
dự đoán
phê
trị giá
kcs
tính toán
dữ kiện
vector
cung
lấy
hàm số
ma két
căn hộ
khả dụng
ct
chú giải
tính
yêu cầu
Ví dụ
"Bác sĩ xem mạch cho bệnh nhân"
xem mạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xem mạch là .