TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dao động đồ" - Kho Chữ
Dao động đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình ghi các dao động.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dao động kí
đồ thị
hàm số
bút lục
niên biểu
bảng số
sử liệu
biểu thống kê
y bạ
ghi hình
tốc ký
biểu
điện tâm đồ
video
công năng
ghi âm
vào sổ
ghi
video
xem mạch
sổ sách
mô tả
điện não đồ
danh sách
biên
công quả
trích ngang
báo biểu
danh mục
trù liệu
liệt kê
thu hình
ghi
loại hình
vận trù
chỉnh lưu
lịch
đầu ra
lí lịch
audio
luồng
viết
trận đồ
thời lượng
đương cuộc
cung
ghi danh
so đo
ý đồ
trương mục
logic
tần số
đánh
ghi chép
ghi danh
học bạ
định ảnh
kê
trù tính
tính liệu
số liệu
tinh kỳ
con đẻ
khảo đính
văn bản
sơ yếu
lịch
luồng
vector
vi-đê-ô
giáo khoa
tơ đồng
lấy
điểm
dao động đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dao động đồ là .