TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vector" - Kho Chữ
Vector
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đoạn thẳng có định hướng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyến
hướng
xâu
luồng
lõng
dòng
thiết bị đầu cuối
tuyến tính
luồng
xâu
công năng
tour
đường đoản trình
vận trù
thông suốt
chuyển hướng
tour
ý đồ
hạng mục
chủng
trù liệu
cự ly
trường độ
yêu cầu
mạch
gạch
bất kì
catalogue
chấm phảy
thiết diện
đương cuộc
cự li
đích
đoản trình
trích ngang
thông tri
vị trí
phụ chú
độ vĩ
lộ trình
chuyển chú
cụm từ
trở
công quả
tốc ký
đầu ra
chệch
xml
c
quí danh
loại
đẵn
các
mô tả
chi tiết
dát
lộ phí
trương mục
bất kỳ
chiết tự
hàm số
trương mục
logic
mẹo
logic
các
hạn ngạch
liệt kê
gps
hạn
bưu kiện
độ kinh
cung
loại hình
vector có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vector là .