TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đoản trình" - Kho Chữ
Đoản trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường ngắn nhất nối liền hai điểm của một mặt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đường đoản trình
vector
hướng
lõng
lộ trình
tuyến
đường dẫn
tuyến tính
thông suốt
đường đi nước bước
trường độ
cự ly
súc tích
đích
lanh
yếu lược
mẹo
thiết diện
tour
tóm tắt
cự li
ước lược
lộ phí
lược dịch
logic
tour
chi tiết
giúi
hạn
lược
khởi điểm
ước chừng
đi
thời hạn
sơ yếu
tốc ký
minh xác
tóm lược
điểm
cao tốc
cách
độ kinh
trương mục
cuối
đoản trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đoản trình là .