TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đường đi nước bước" - Kho Chữ
Đường đi nước bước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Cách thức, phương pháp tiến hành và giải quyết các công việc theo từng bước cụ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cách
cách thức
phương cách
phương pháp
phương kế
biện pháp
phương
lộ trình
đối sách
lõng
kế sách
phương sách
giải thuật
thủ tục
hướng
thực hiện
đi
đường đoản trình
giải trình
luồng
tuyến
giải pháp
phác đồ
rút
trù liệu
tiến độ
biện giải
vận trù
đoản trình
vector
chiến lược
mẹo
cụ thể
tính toán
bạt
quyết sách
tour
xét duyệt
lọc
ý đồ
mạch
đa cấp
hệ thống
tổng duyệt
xử lí
đối nhân xử thế
chu trình
chìa khoá
thông suốt
xử lý
thượng sách
xử lí
lời giải
ước chừng
rành mạch
luồng
biện bạch
nác
xử lý
chi tiết
tour
rành rẽ
bộ duyệt
sơ chế
đúng
lượng
đo
căn hộ
mô tả
lanh
lập mưu
output
kết thúc
trở
Ví dụ
"Chỉ cho từng đường đi nước bước"
đường đi nước bước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đường đi nước bước là .