TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa cấp" - Kho Chữ
Đa cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhiều cấp độ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phẩm cấp
hàng
c
hạng ngạch
hạng mục
bội
hàng
cao độ
xếp hạng
khung giá
số mũ
bội số
chủng
trúng giá
lớp
luỹ thừa
xếp
hàm
hạn ngạch
được giá
đầu ra
tường tận
liệt
đơn giá
chi tiết
tích số
độ kinh
giá trị
so đo
tích
chân giá trị
trù liệu
thập phân
sơ đẳng
vận trù
cách thức
con đẻ
tuyến tính
lượng
công quả
cao đan hoàn tán
định giá
loại hình
phân loại
chào giá
khai triển
thứ
sơ chế
logic
súc tích
biểu
hệ thống
tường minh
vector
yết giá
hơn thiệt
sản lượng
liệt kê
báo giá
logic
san ủi
đối nhân xử thế
chi tiết
rành rẽ
chuyên dụng
loan giá
trù tính
số lượng
ăn giá
bình phương
quân hàm
quân hàm
làm giá
công năng
Ví dụ
"Phương thức bán hàng đa cấp"
đa cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa cấp là .