TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cao đan hoàn tán" - Kho Chữ
Cao đan hoàn tán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công quả
tơ đồng
phong dao
logic
xâu
giải
đương cuộc
gậy tầy
trù liệu
quí danh
công năng
khảo đính
dịch
vận trù
phiên dịch
chân giá trị
chiết tự
biên dịch
logic
hoàn công
ý đồ
đầu ra
thỉnh kinh
tiếng
con đẻ
thiết bị đầu cuối
giả miếng
từ điển song ngữ
đáp số
chấm dứt
chủng
danh tánh
luồng
đối nhân xử thế
logic
khái quát hoá
phúc âm
cao độ
dịch thuật
vector
giải mã
logic toán
chấm hết
rành rẽ
cơm cháo
giá trị
tổng quát
chuyển ngữ
hàm
tính liệu
yêu cầu
loan giá
hoàn chỉnh
cung
khoá
thanh lý
dát
hạng mục
đảo
nà
chìa khoá
tự vị
mô tả
lăng nhăng
xml
thây
loại
hàng
danh
đánh
tính toán
thân tín
sử liệu
so đo
cao đan hoàn tán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cao đan hoàn tán là .