TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phong dao" - Kho Chữ
Phong dao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ca dao cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
câu
cao đan hoàn tán
tiếng
ca từ
bất kì
phúc âm
tinh kỳ
danh tánh
quí danh
cụm từ
sặm
cú
từ điển song ngữ
môm
bất kỳ
tơ đồng
nà
công quả
chủng
choé
đánh
tự điển
thỉnh kinh
catalogue
dát
lăng nhăng
giả miếng
tự vị
từ vựng
chuyển ngữ
mẹo
đề pa
luồng
công năng
cơm cháo
đố
đương cuộc
xuệch xoạc
logic
lời văn
ý vị
thây
danh
tính liệu
loại thể
hồi
khảo đính
từ vị
từ điển tường giải
loại hình
thông lệ
phiên dịch
các
tour
văn liệu
sử liệu
khoá
hoạ
hình
hàm số
cung
mô tả
giả lời
dịch
lời
trương mục
ý đồ
tour
con đẻ
loai choai
trù liệu
vằng
trương mục
loại
Ví dụ
"Câu phong dao"
phong dao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phong dao là .