TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "loai choai" - Kho Chữ
Loai choai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Quăng quật
động từ
hiếm
nhưchoai choai.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
choé
xuệch xoạc
chủng
loại thể
môm
chủng loại
ty
giả miếng
giả lời
cơm cháo
cụm từ
tinh kỳ
loại
phong dao
lớp
quí danh
chọn phối
công quả
gậy tầy
tính đố
danh tánh
tiếng
hư
nà
lại
khai mào
cú
chân giá trị
con đẻ
chú giải
tính liệu
con tính
trở lại
mô tả
liệu
công năng
lăng nhăng
đánh
sống
chạc
ẩn số
hiện hành
phụ chú
hiện trạng
đẵn
hồi
catalogue
độ kinh
bị chú
voice chat
từ vựng
tự điển
từ vị
lại
sều
phân loại
bất kì
dát
lại
ước định
loại hình
cao đan hoàn tán
vector
chua
loan giá
tự vị
đương cuộc
chi
trở lại
phúc âm
bình chú
từ điển song ngữ
thây
vằng
động từ
Choài người một cách vất vả, khó khăn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quăng quật
cầy cục
cày cục
hì hụi
chòi
khổ học
chạy ăn
lụi cụi
tha
cò cưa
gò
khới
xéo
ép uổng
dun dủi
bới
giằng xé
chui rúc
quất
bắt chẹt
đánh bò cạp
choán
cạp
chằng
giằng
xâu xé
giành giật
nốc ao
xoáy
bớp
tạo vật
len
xốc
chộp giật
rúc
cà
bươi
chịt
luồn lót
nghiền
đa mang
cắp
đè
vạ lây
khao
lót ổ
khoá
tợp
ăn không
đào bới
dử
mổ
xơ múi
câu kéo
lặt
xách
bóp chẹt
ép nài
chôm chỉa
đe loi
xớt
cạ
đoạ đày
vằng
vợt
chực
rặn
cắn rứt
chà xát
nhằng nhằng
vật
nhúm
đẽo
khoá
Ví dụ
"Ông lão loai choai trên sàn chòi"
loai choai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với loai choai là
loai choai
.