TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sều" - Kho Chữ
Sều
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Buồn xo
động từ
(ng1).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giả miếng
môm
nà
tiếng
công quả
gậy tầy
đương cuộc
sin sít
từ điển giải thích
cụm từ
từ điển tường giải
công năng
tinh kỳ
phúc âm
từ điển song ngữ
logic
chiết tự
phiên dịch
tự vị
sặm
chấm dứt
hồi
tính liệu
sum suê
thông lệ
audio
nhẽ
lại
đỗ vũ
trù liệu
logic
chuyển ngữ
con đẻ
trở lại
các
ý đồ
cân bằng
sêu tết
dịch
từ vựng
yêu cầu
ngoại ngữ
ca từ
tơ đồng
dát
cơm cháo
choé
phút giây
tự điển
biên dịch
logic
cao độ
cú
sân siu
no
lăng nhăng
dự đoán
logic
sống
sinh sát
yêu cầu
giá trị
giải cứu
cao đan hoàn tán
danh tánh
từ vị
trương mục
đối nhân xử thế
bối cảnh
đánh
trương mục
tình ý
dịch thuật
lại mâm
động từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
buồn xo
ưu sầu
siếc
sầu
sầu thảm
âu sầu
u sầu
buồn
để chế
rũ rợi
để trở
đa sầu
buồn tủi
buồn
sầu não
ngậm ngùi
buồn thiu
xìu
rầu
u buồn
não nề
beo
buồn thỉu buồn thiu
than ôi
sầu đâu
não
rầu rĩ
buồn rượi
sầu muộn
rười rượi
chán chường
u uất
chua chát
xịu
tiêu tao
nhầu
ủ
buồn thảm
cảm thán
tiếc
buồn rười rượi
bi ai
trăm cay ngàn đắng
ỉu
thất tình
lo buồn
buồn phiền
thiểu não
kêu
rưng rức
ưu phiền
than
buồn bã
ngán ngẩm
não nùng
buồn đau
tiêng tiếc
não lòng
đau buồn
than khóc
ngấy
tức tưởi
buồn tênh
sầu oán
rút rát
trăm cay nghìn đắng
sầu bi
tiếc rẻ
buồn rầu
tiếc
tiếc
thảm
thương tâm
ê chề
sều có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sều là
sều
.