TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phút giây" - Kho Chữ
Phút giây
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưgiây phút
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thời lượng
con số
ngày giờ
hạn
dát
trường độ
phiên dịch
giờ địa phương
cách nhật
đương cuộc
hạn
trở lại
tinh kỳ
kể
công quả
tình tiết
tốc ký
công năng
tần số
chi tiết
số thành
chuyển ngữ
giá trị
tích
sân siu
phúc âm
sêu tết
dịch
trả phép
nghiệm số
sin sít
so đo
đầu ra
căn hộ
tính liệu
cửu chương
trích ngang
con số
quy đổi
niên biểu
thời hạn
biên dịch
trù tính
giả miếng
chân giá trị
tổng thuật
mạt vận
trù liệu
bội
lượng
vận trù
phụ chú
con đẻ
điểm
tính toán
thiết bị đầu cuối
tính toán
bấm đốt
cao độ
bấm
qui đổi
ẩn số
minh xác
tích phân
sặm
bội số
chiết tự
bình phương
chấm hết
ý đồ
hiện trạng
ghi điểm
sơ yếu
trở
Ví dụ
"Những phút giây hạnh phúc"
phút giây có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phút giây là .