TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giờ địa phương" - Kho Chữ
Giờ địa phương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giờ theo múi giờ của địa phương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngày giờ
vị trí
độ vĩ
phút giây
thời lượng
đương cuộc
cách nhật
hạn
con số
địa điểm
niên biểu
tử vi
quy đổi
tiếng
dát
so đo
qui đổi
cao trình
tích
cửu chương
căn hộ
trả phép
cao độ
cung
tinh kỳ
trù tính
xem tuổi
thời tiết
trở
dân số
trường độ
nghiệm số
số thành
địa vị
thời giá
môm
hồi cư
bách phân
đáp số
khai căn
phiên dịch
chuyển ngữ
vận trù
dịch
biên dịch
hd
địa cầu
công quả
đơn giá
bấm
dữ liệu
bảng số
quí danh
khai phương
trù liệu
hạn
trở lại
công năng
quốc lập
nghiệm
sân siu
bảng cửu chương
gps
phúc âm
loan giá
hiện trạng
dự đoán
sều
sặm
cự ly
thời sự
đầu ra
kể
cự li
giờ địa phương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giờ địa phương là .