TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc lập" - Kho Chữ
Quốc lập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưcông lập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công cộng
công năng
dân số
dát
tiếng
đương cuộc
hạng ngạch
đầu ra
tính liệu
danh sách
quân hàm
thông lệ
văn bản
hạn ngạch
hàm
thông tri
trù liệu
giáo khoa
cung
hàng
sĩ số
quí danh
vị trí
sơ đẳng
kể
bất hợp lệ
danh tánh
hồi cư
đăng kí
hạng mục
chủng
vận trù
dự đoán
c
công quả
tự vị
logic
độ vĩ
số lượng
chỉ lệnh
quân số
trù tính
dân ý
thập phân
biên chế
tinh kỳ
các
địa vị
tổng số
dữ liệu
loại
lượng
từ vựng
sặm
cụm từ
ra lệnh
minh xác
sử liệu
chiết tự
giá trị
quân hàm
phiên dịch
đánh
địa điểm
tuyển chọn
đầu sách
loại thể
tổng ngân sách
văn bản
khả dụng
bình tuyển
yêu cầu
bảng số
trương mục
Ví dụ
"Trường quốc lập"
quốc lập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc lập là .