TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất hợp lệ" - Kho Chữ
Bất hợp lệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không hợp lệ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sai
vô nghiệm
hợp lệ
vô hiệu hoá
hư
nghiệm đúng
lỗi
sai số
chệch
chân giá trị
vô định
ẩn số
yêu cầu
công quả
công năng
bất khả thi
nà
minh xác
logic
giả miếng
hằng bất đẳng thức
logic
đương cuộc
hạn ngạch
giá trị
logic
loại
con đẻ
cú
xác minh
lăng nhăng
hơn thiệt
nhận xét
đáp số
biểu thức
trù liệu
phúc âm
dát
khảo đính
cụm từ
chiết tự
nghiệm
vận trù
y
phải
nghiệm
đầu ra
logic toán
đúng
quí danh
đánh giá
môm
chủng
tính toán
danh tánh
lô-gích
lạc đề
hiện trạng
khả dụng
giải
liệu
đích xác
so đo
thông lệ
loại
xuệch xoạc
chấm phảy
dự đoán
hàm số
nghiệm số
lại
đối nhân xử thế
thích hợp
linh tinh
Ví dụ
"Phiếu bầu bất hợp lệ"
bất hợp lệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất hợp lệ là .