TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hợp lệ" - Kho Chữ
Hợp lệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Đúng theo thể thức quy định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bất hợp lệ
thị thực
đúng
xác minh
sai
phải
đích xác
hợp lý
xác đáng
nghiệm đúng
thích hợp
xác nhận
lô-gích
logic
minh xác
văn bản
chuẩn xác
chứng lý
văn kiện
nghiệm thu
phải
yêu cầu
đăng bộ
lệnh
hư
nghiệm
biên nhận
khảo đính
đăng ký
y
giấy trắng mực đen
văn bản
khả dụng
sử liệu
đăng kí
logic
thân tín
hơn thiệt
đăng bạ
rửa tiền
cứ liệu
chính xác
nói có sách mách có chứng
thông lệ
dát
tình thực
hiện hành
logic
chân giá trị
vô nghiệm
logic
tích kê
giá trị
hạn ngạch
dữ kiện
phúc âm
công năng
lỗi
sai số
công quả
nhận dạng
giáo khoa
thích dụng
giấy đánh máy
thoả mãn
toàn văn
sao y bản chính
logic toán
đương cuộc
loại
thanh lý
bản in thử
biểu thức
khả thi
Ví dụ
"Không đủ chứng từ hợp lệ"
"Giấy tờ không hợp lệ"
hợp lệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hợp lệ là .