TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xác nhận" - Kho Chữ
Xác nhận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thừa nhận là đúng sự thật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xác minh
biên nhận
đích xác
nghiệm đúng
thị thực
nghiệm thu
minh xác
chuẩn xác
thân tín
tình thực
trả lời
dạ
chính xác
hơn thiệt
khảo đính
nhận dạng
đáp từ
nhận xét
giả lời
hồi đáp
nghiệm
thưa
xác đáng
đúng
hợp lệ
nhận xét
phản hồi
phải
đăng kí
bình phẩm
phải
chứng lý
vằng
kết
hư
phúc âm
phản ứng
công quả
kcs
y
liệu
phê
bình chọn
đăng ký
bị chú
logic
dữ kiện
xét duyệt
yêu cầu
hoàn công
công năng
phản hồi
điểm
văn bản
đáp
dát
sát thực
ứng đáp
chân giá trị
thoả mãn
quí danh
nói có sách mách có chứng
góp ý
thực hiện
các
lấy
logic
ước định
chấm hết
hiệu đính
hồi âm
bất hợp lệ
trả lời
logic
Ví dụ
"Xác nhận chất lượng sản phẩm"
"Kí xác nhận"
xác nhận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xác nhận là .