TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kcs" - Kho Chữ
Kcs
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Kiểm tra chất lượng sản phẩm (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghiệm thu
nghiệm đúng
khảo đính
phẩm cấp
nghiệm
xác nhận
xét duyệt
bản in thử
công năng
công quả
yêu cầu
xem mạch
sản lượng
hiện trạng
chấm
phân chất
điểm
chủng
xác minh
nhận xét
ướm
đầu ra
cơm cháo
sản phẩm
loại
định giá
đánh giá
minh xác
hd
đánh giá
nhận xét
chân giá trị
hạn ngạch
điểm số
hàng
ct
tổng quan
c
hạng mục
tịnh
loại
tổng kết
quí danh
giá trị
văn bản
cân
liệt
số lượng
tổng quát
con đẻ
kén
output
camera
ma két
bình phẩm
tổng duyệt
nhận dạng
danh mục
thiết bị đầu cuối
sản phẩm
catalogue
liệu
mối hàng
đích xác
trị giá
phê
loại hình
xếp hạng
điểm
mo-rát
đin
giấy đánh máy
trù tính
điểm danh
kcs có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kcs là .